mountain standard time

mountain standard time

A family in Denver checks the clock to see Mountain Standard Time.

Định nghĩa

Danh từ: - Giờ chuẩn miền núi: "mountain standard time" múi giờ chuẩn thứ 7 về phía tây Greenwich, được tính dựa trên kinh tuyến 105 độ Tây. Múi giờ này được sử dụng tại các bang miền núi của Hoa Kỳ, chủ yếuvùng Rocky Mountain.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 2 giờ chiều theo giờ chuẩn miền núi.)
  • (Khi 12 giờ trưa theo giờ chuẩn miền Đông, thì 10 giờ sáng theo giờ chuẩn miền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mountain Standard Time thường được viết tắt MST trong các lịch trình, thông báo thời gian quốc tế.
    • The flight departs at 7:30 AM MST. (Chuyến bay khởi hành lúc 7 giờ 30 phút sáng MST.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain Daylight Time (MDT): Giờ ban ngày miền núi, múi giờ mùa tương ứng (thường nhanh hơn MST 1 giờ).
    • During summer, clocks are set to Mountain Daylight Time. (Vào mùa , đồng hồ được đặt theo giờ ban ngày miền núi.)
Từ đồng nghĩa
  • MST (viết tắt): viết tắt phổ biến của "mountain standard time".
  • Rocky Mountain Time: tên gọi không chính thức khác của múi giờ này.
Các cụm từ liên quan
  • Convert to mountain standard time: chuyển đổi sang giờ chuẩn miền núi.
    • Please convert the schedule to mountain standard time for the Denver office. (Vui lòng chuyển đổi lịch trình sang giờ chuẩn miền núi cho văn phòng Denver.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "mountain standard time". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch trình, có thể dùng:
    • On MST time: theo giờ MST.
      • All our webinars are held on MST time. (Tất cả các hội thảo trực tuyến của chúng tôi đều được tổ chức theo giờ MST.)